conical buoy

Học thuật
Thân thiện
conical buoy

A conical buoy marks the edge of the safe channel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phao hình nón: Một loại phao hàng hải hình dạng nón (hình chóp), thường được sử dụng để đánh dấu các khu vực hoặc lối đi trên mặt nước, đặc biệt trong hệ thống đánh dấu luồng lạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conical buoy marks the starboard side of the channel. (Phao hình nón đánh dấu phía mạn phải của luồng tàu.)
    • Sailors must keep the conical buoy to their left when returning to port. (Thủy thủ phải giữ phao hình nón bên trái khi quay về cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To navigate by conical buoys": Định hướng/điều hướng dựa vào các phao hình nón.
    • In this area, you must navigate by conical buoys and can buoys. (Trong khu vực này, bạn phải định hướng dựa vào các phao hình nón phao hình trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buoy (n): Phao nói chung.
  • Can buoy (n): Phao hình trụ (hình hộp), thường đánh dấu phía mạn trái khi vào cảng.
  • Navigational buoy (n): Phao hàng hải.
Từ đồng nghĩa
  • Nun buoy: (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) cũng chỉ phao hình nón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "conical buoy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "conical buoy")

conical buoy

A conical buoy marks the edge of the safe channel.

Noun
  1. phao hình nón.

Từ đồng nghĩa